The acclaimed author won the Pulitzer Prize.
Dịch: Tác giả được ca ngợi đã giành giải Pulitzer.
Her performance was widely acclaimed by critics.
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy được các nhà phê bình hoan nghênh rộng rãi.
ca ngợi
tôn vinh
nổi tiếng
hoan nghênh, ca ngợi
sự hoan nghênh, sự ca ngợi
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Dặn mình
Động thái quyết liệt
khu vực giải trí
Thiếu oxy
sự đặt hàng
tiệm may
mua và bán
phần chèn