Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Rob"

noun
Full wardrobe
/fʊl ˈwɔːrdroʊb/

Tủ quần áo đầy ắp

noun
Small wardrobe
/smɔːl ˈwɔːrdroʊb/

Tủ quần áo nhỏ

verb
avoid problems
/əˈvɔɪd ˈprɒbləmz/

tránh né vấn đề

noun
robbers
/ˈrɒbərz/

những tên cướp

verb
robbed
/rɒbd/

Bị cướp

adverb
probably
/ˈprɒbəbli/

có lẽ

noun phrase
Robust roots
/roʊˈbʌst ruːts/

Rễ cây khỏe mạnh

verb
solve problems
/sɒlv ˈprɒbləmz/

giải quyết vấn đề

noun
problem analysis
/ˈprɒbləm əˈnæləsɪs/

phân tích vấn đề

noun
audacious robbery
/ɔːˈdeɪʃəs ˈrɒbəri/

vụ cướp táo bạo

verb
Create problems
/kriˈeɪt ˈprɒbləmz/

Gây ra vấn đề

noun
grave robber
/ˈɡreɪv ˈrɒbər/

làm nghề bốc mộ

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

30/08/2025

fallen angel

/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/

thiên thần sa ngã, thiên thần lạc lối

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY