Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

Robust roots

/roʊˈbʌst ruːts/

Rễ cây khỏe mạnh

noun phrase
dictionary

Định nghĩa

Robust roots có nghĩa là Rễ cây khỏe mạnh
Ngoài ra Robust roots còn có nghĩa là Nguồn gốc vững chắc, Cơ sở kiên cố

Ví dụ chi tiết

The robust roots of the oak tree allowed it to withstand the storm.

Dịch: Bộ rễ khỏe mạnh của cây sồi cho phép nó chống chọi với cơn bão.

The company's robust roots in the community have helped it thrive.

Dịch: Nguồn gốc vững chắc của công ty trong cộng đồng đã giúp công ty phát triển mạnh mẽ.

Từ đồng nghĩa

Strong roots

Rễ cây khỏe

Healthy roots

Rễ cây lành mạnh

Họ từ vựng

adjective

Robust

Mạnh mẽ

noun

Root

Rễ cây

Thảo luận
Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Bạn đánh giá như nào về bản dịch trên?

Từ ngữ liên quan

Solid foundation
Resilient base

Word of the day

05/01/2026

Resilient Spirit

/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/

Tâm hồn kiên nhẫn, Sự kiên trì trong tâm hồn, Bản lĩnh tinh thần

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary

Một số từ bạn quan tâm

adjective
ubiquitous
/juːˈbɪkwɪtəs/

có mặt ở khắp nơi, phổ biến

noun
outreach
/ˈaʊt.riːtʃ/

sự tiếp cận, sự mở rộng

noun
Important role
/ɪmˈpɔːrtənt roʊl/

Vai trò quan trọng

noun phrase
many parents
/ˈmɛni ˈpɛərənts/

nhiều cha mẹ

noun
hour
/aʊər/

giờ

noun
set of equations
/sɛt ʌv ɪˈkwɛɪʒənz/

tập hợp các phương trình

noun
certified document
/ˈsɜːr.tɪ.faɪd ˈdɒk.jʊ.mənt/

tài liệu được chứng nhận

noun
Final Examination
/ˈfaɪnl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Thi cuối kỳ; Thi hết môn

Một số tips giúp bạn làm bài tốt hơn

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1732 views

Làm sao để đạt band 7+? Bí quyết luyện thi IELTS hiệu quả

04/11/2024 · 0 phút đọc · 1856 views

Bạn có gặp khó khăn khi mô tả xu hướng trong biểu đồ? Hướng dẫn viết biểu đồ thay đổi

03/11/2024 · 0 phút đọc · 1839 views

Làm thế nào để tự luyện thi IELTS tại nhà? Kế hoạch học tập cho từng kỹ năng

04/11/2024 · 4 phút đọc · 1351 views

Bạn có gặp khó khăn khi mô tả biểu đồ tuyến tính? Hướng dẫn chi tiết cho Task 1

04/11/2024 · 5 phút đọc · 2158 views

Bạn đã thử luyện nghe qua TED Talks chưa? Lợi ích của TED Talks trong học IELTS

03/11/2024 · 0 phút đọc · 1839 views

Làm thế nào để tự luyện thi IELTS tại nhà? Kế hoạch học tập cho từng kỹ năng

03/11/2024 · 4 phút đọc · 1253 views

Bạn có biết cách học từ vựng hiệu quả? Các phương pháp nhớ lâu cho IELTS

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1732 views

Làm sao để đạt band 7+? Bí quyết luyện thi IELTS hiệu quả

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1732 views

Làm sao để đạt band 7+? Bí quyết luyện thi IELTS hiệu quả

04/11/2024 · 0 phút đọc · 1856 views

Bạn có gặp khó khăn khi mô tả xu hướng trong biểu đồ? Hướng dẫn viết biểu đồ thay đổi

03/11/2024 · 0 phút đọc · 1839 views

Làm thế nào để tự luyện thi IELTS tại nhà? Kế hoạch học tập cho từng kỹ năng

04/11/2024 · 4 phút đọc · 1351 views

Bạn có gặp khó khăn khi mô tả biểu đồ tuyến tính? Hướng dẫn chi tiết cho Task 1

04/11/2024 · 5 phút đọc · 2158 views

Bạn đã thử luyện nghe qua TED Talks chưa? Lợi ích của TED Talks trong học IELTS

03/11/2024 · 0 phút đọc · 1839 views

Làm thế nào để tự luyện thi IELTS tại nhà? Kế hoạch học tập cho từng kỹ năng

03/11/2024 · 4 phút đọc · 1253 views

Bạn có biết cách học từ vựng hiệu quả? Các phương pháp nhớ lâu cho IELTS

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1732 views

Làm sao để đạt band 7+? Bí quyết luyện thi IELTS hiệu quả

03/11/2024 · 5 phút đọc · 1732 views

Làm sao để đạt band 7+? Bí quyết luyện thi IELTS hiệu quả

04/11/2024 · 0 phút đọc · 1856 views

Bạn có gặp khó khăn khi mô tả xu hướng trong biểu đồ? Hướng dẫn viết biểu đồ thay đổi

03/11/2024 · 0 phút đọc · 1839 views

Làm thế nào để tự luyện thi IELTS tại nhà? Kế hoạch học tập cho từng kỹ năng

04/11/2024 · 4 phút đọc · 1351 views

Bạn có gặp khó khăn khi mô tả biểu đồ tuyến tính? Hướng dẫn chi tiết cho Task 1

Một số đề IELTS phù hợp cho bạn

IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
311 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Writing Test 1
989 lượt làm • 60 phút
Boost your IELTS writing skills with focused tasks from Cambridge practice tests.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 1
182 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 3
177 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 4
168 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
311 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Writing Test 1
989 lượt làm • 60 phút
Boost your IELTS writing skills with focused tasks from Cambridge practice tests.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 1
182 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 3
177 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Listening Test 4
168 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 18 Academic Listening Test 1
125 lượt làm • 40 phút
Enhance your IELTS listening with real Cambridge audio practice materials.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 1
311 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 2
711 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
IELTS Cambridge 19 Academic Reading Test 3
186 lượt làm • 60 phút
Prepare for IELTS with Cambridge practice to improve your reading skills using updated texts.
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY