The candidates publicly debated the issues.
Dịch: Các ứng cử viên đã tranh luận công khai về các vấn đề.
We need to publicly debate this proposal.
Dịch: Chúng ta cần tranh luận công khai về đề xuất này.
Thảo luận công khai
Bàn luận công khai
cuộc tranh luận công khai
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Mỹ học công nghệ
cảnh đẹp
sinh sống
người lãnh đạo thiết kế
Giấy chứng nhận nợ
Người bán hàng xinh đẹp
mưa trắng trời
sự trinh sát, sự do thám