She has excellent catwalk skills.
Dịch: Cô ấy có kỹ năng catwalk tuyệt vời.
The model is learning catwalk skills.
Dịch: Người mẫu đang học kỹ năng catwalk.
kỹ năng người mẫu
kỹ năng trình diễn trên sàn diễn
sàn catwalk
trình diễn catwalk
02/01/2026
/ˈlɪvər/
công trình tưởng niệm
nghề rèn
hệ sinh sản của phụ nữ
Sự kết nối lẫn nhau
nỗi sợ hãi
mang lại may mắn
kết nối
tháng hiện tại