He was caught hawking goods without a license.
Dịch: Anh ta bị bắt vì bán hàng rong mà không có giấy phép.
Hawking is a traditional way of selling goods in many countries.
Dịch: Bán hàng rong là một hình thức bán hàng truyền thống ở nhiều quốc gia.
danh sách những người xuất sắc hoặc danh dự, thường gồm những nhân vật nổi bật hoặc có uy tín trong một lĩnh vực nhất định