Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Distance"

noun
long-distance bus
/ˌlɔŋ ˈdɪstəns bʌs/

xe khách đường dài

noun
Long-distance relationship
/ˌlɔŋ ˈdɪstəns rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Mối quan hệ yêu xa

noun
long-distance journey
/ˌlɔŋ ˈdɪstəns ˈdʒɜːrni/

chuyến đi đường dài

adjective
long-distance
/ˈlɔːŋ ˈdɪstəns/

đường dài

verb
Conquer the distance
/ˈkɒŋkər ðə ˈdɪstəns/

chinh phục cự ly

verb
keep distance
/ˈkiːp ˈdɪstəns/

tìm cách giữ khoảng cách

noun
distance from male friend
/ˈdɪstəns frʌm meɪl frɛnd/

khoảng cách với bạn nam

noun
geographical distance
/ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl ˈdɪstəns/

khoảng cách địa lý

noun
distance shot
/ˈdɪstəns ʃɒt/

cú sút xa

noun
distance relationship
/ˈdɪstəns rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ xa

noun
long-distance train
/lɔŋ ˈdɪstəns treɪn/

chuyến tàu đường dài

noun
safe distance
/seɪf ˈdɪstəns/

khoảng cách an toàn

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

05/01/2026

Resilient Spirit

/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/

Tâm hồn kiên nhẫn, Sự kiên trì trong tâm hồn, Bản lĩnh tinh thần

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY