I try to keep distance with her.
Dịch: Tôi cố gắng giữ khoảng cách với cô ấy.
It's important to keep distance to prevent conflict escalation.
Dịch: Điều quan trọng là giữ khoảng cách để ngăn chặn xung đột leo thang.
giữ mình
giữ khoảng cách
khoảng cách
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Truyền thông (phương tiện)
xe tải nhỏ, thường dùng để chở hàng
đội ngũ hợp tác
cảm thấy tốt
tên ưu tiên
Lãnh đạo giáo viên
các cơ quan tiêu hóa
thương mến, thích, mến