The blocking of the road caused a major traffic jam.
Dịch: Việc chặn đường gây ra tắc nghẽn giao thông lớn.
Blocking a shot in basketball is a key defensive play.
Dịch: Chặn một cú ném trong bóng rổ là một pha phòng thủ quan trọng.
Sự tắc nghẽn
Sự cản trở
Sự gây trở ngại
Chặn
Khối, Tảng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
sự hiện diện nhất quán
có thể tranh luận, có thể bàn cãi
Cánh đồng lúa
không phù hợp
chủ đề quan trọng hoặc thiết yếu
thúc đẩy hợp tác
người hành nghề mại dâm
Phó đội trưởng