The delivery van arrived on schedule.
Dịch: Xe tải giao hàng đến đúng giờ.
He drives a delivery van for a local bakery.
Dịch: Anh ấy lái xe tải giao hàng cho một tiệm bánh địa phương.
Xe chở hàng
Xe tải thùng kín
sự giao hàng
giao hàng
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
hệ số kỹ thuật
Ngày Quốc tế Phụ nữ
Phản ứng nhanh
Quá trình nấu ăn
thi đấu máu lửa
biện pháp làm dịu giao thông
định mệnh, số phận đã an bài
bệnh viện hiện đại