The new modern hospital provides advanced medical care.
Dịch: Bệnh viện hiện đại mới cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế tiên tiến.
She works at a modern hospital in the city center.
Dịch: Cô ấy làm việc tại một bệnh viện hiện đại ở trung tâm thành phố.
bệnh viện tối tân
hiện đại
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
không thể định giá, vô giá
chất tạo ngọt
rượu vang Bordeaux (loại rượu vang nổi tiếng của Pháp từ vùng Bordeaux)
thân tóc
bãi đậu xe
người không có mặt
dịch vụ hành chính
Trung tâm y tế