The decorative fabric enhances the beauty of the room.
Dịch: Vải trang trí làm tăng vẻ đẹp của căn phòng.
She chose a decorative fabric for the curtains.
Dịch: Cô ấy đã chọn một loại vải trang trí cho rèm cửa.
vải trang trí
vải hoa văn
sự trang trí
trang trí
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
cười phá lên
lật tàu du lịch
xốc lại tinh thần
vùng da xung quanh
nước rửa rau củ
Việc treo cờ
xe máy bị lỗi
gây sóng gió