The surrounding skin was red and inflamed.
Dịch: Vùng da xung quanh bị đỏ và viêm.
Apply the cream to the affected area and the surrounding skin.
Dịch: Thoa kem lên vùng bị ảnh hưởng và vùng da xung quanh.
Vùng da lân cận
Vùng da ngoại vi
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
phong cách thoải mái, thư giãn
Khói bụi, sương mù ô nhiễm
dựa trên bằng chứng
Cuộc đua AI
hệ nấm
đánh giá chương trình
xem mua luôn
nghề nghiệp chính