I am saving for a car.
Dịch: Tôi đang tiết kiệm tiền mua xe.
She is saving up for a new car.
Dịch: Cô ấy đang dành dụm để mua một chiếc xe mới.
dành dụm mua xe
để dành tiền mua xe
tiết kiệm
tiền tiết kiệm
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Liên doanh ô tô
khám phá các lựa chọn thay thế
Chuyện người con gái Nam Xương
lý thuyết giáo dục
cuộc sống sinh viên
Xây dựng gia đình
đóng cửa nhà máy
thái độ phổ biến