The local area is known for its beautiful parks.
Dịch: Khu vực địa phương nổi tiếng với những công viên đẹp.
I often visit shops in my local area.
Dịch: Tôi thường xuyên ghé thăm các cửa hàng trong khu vực địa phương của mình.
khu phố
cộng đồng
địa phương
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Đá tảng, nền tảng
duy trì
Lúc thịnh vượng cũng như lúc khó khăn
khí động lực học
thiên thạch quay quanh một hành tinh hoặc mặt trăng
kem dưỡng môi màu sắc dùng để tạo màu cho môi
nghề chính
mứt trái cây