He has a long rap sheet.
Dịch: Anh ta có một tiền án dài.
The suspect’s rap sheet included several arrests for burglary.
Dịch: Hồ sơ tội phạm của nghi phạm bao gồm nhiều vụ bắt giữ vì tội trộm cắp.
hồ sơ phạm tội
hồ sơ
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
sự xa lánh
phát triển lãnh đạo thanh thiếu niên
quyết tâm, sự kiên quyết
siêu nhanh
các yêu cầu chính
trùm kinh doanh
chơi điện tử
hoa trumpet