Her resolution to improve her health was admirable.
Dịch: Sự quyết tâm cải thiện sức khỏe của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
He made a new year's resolution to exercise more.
Dịch: Anh ấy đã đưa ra quyết tâm năm mới để tập thể dục nhiều hơn.
The team's resolution to win the championship was evident.
Dịch: Sự kiên quyết của đội về việc giành chức vô địch là rõ ràng.
Thiên thần thánh thiện, thường được mô tả là các sinh vật có cánh trong các tôn giáo Abrahamic, đặc biệt trong Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo.