The androgynous model walked down the runway.
Dịch: Người mẫu androgynous đi trên sàn diễn.
She prefers androgynous fashion styles.
Dịch: Cô ấy thích những phong cách thời trang androgynous.
khả năng chịu tải trọng của một cấu trúc hoặc vật thể
Người am hiểu hoặc đam mê về phong cách thời trang và thẩm mỹ