The regional secretary will attend the conference next week.
Dịch: Thư ký khu vực sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.
She was appointed as the regional secretary for the organization.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm thư ký khu vực cho tổ chức.
quản trị viên khu vực
thư ký khu vực
khu vực
quản lý
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Châu Âu phía Đông
sự mong đợi, sự dự đoán
tính vô thời hạn
Giao tiếp với chồng
đực và cái
hoạt động bán hàng
Thiết bị đo huyết áp
giấc ngủ ngắn