She exclaimed in surprise.
Dịch: Cô ấy thốt lên vì ngạc nhiên.
He exclaimed a greeting.
Dịch: Anh ấy thốt lên một lời chào.
kêu lên
hét lên
sự kêu lên
có tính chất kêu lên
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
bé tròn 6 tuổi
kiện tụng
góp ý
quá trình tham gia
cuộc trò chuyện qua điện thoại
môi trường học tập hòa nhập
Bằng kỹ sư
bột kẻ lông mày