He has good physical strength.
Dịch: Anh ấy có thể lực tốt.
Good physical strength is important for athletes.
Dịch: Thể lực tốt rất quan trọng đối với các vận động viên.
sức khỏe thể chất
sức khỏe tốt
mạnh mẽ
sức mạnh
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Thu nhập tương đương
quyền sở hữu chung (không phân chia)
cô gái
liên hệ quảng cáo
khối băng
Người tư tưởng tự do
tin người, dễ tin
nhân lực IT