The elevator car is stuck between the floors.
Dịch: Thang máy bị kẹt giữa các tầng.
Please wait for the elevator car to arrive.
Dịch: Xin vui lòng chờ thang máy đến.
thang nâng
buồng thang máy
thang máy
nâng cao
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
chân dung toàn thân
chứng thực, xác nhận
kiểu tóc cổ điển
Ngành kinh doanh giải trí
băng gạc
quản lý tiện
quý tộc, cao quý
chạy bộ