He was arrested for engaging in prostitution.
Dịch: Anh ta bị bắt vì tham gia mại dâm.
She made a living by engaging in prostitution.
Dịch: Cô ấy kiếm sống bằng nghề mại dâm.
bán thân
mồi chài
mại dâm
gái mại dâm
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
khu vực lưu vực
lý tưởng
giá thuê nhà trung bình
thời tiết nắng
sành đón nồng nhiệt
đối thoại nội tâm
thang số
đang cạnh tranh, thi đấu