The airline meal was surprisingly tasty.
Dịch: Suất ăn hàng không khá ngon một cách đáng ngạc nhiên.
Passengers can pre-order special airline meals.
Dịch: Hành khách có thể đặt trước các suất ăn hàng không đặc biệt.
Bữa ăn trên chuyến bay
Bữa ăn máy bay
bữa ăn
ẩm thực
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
quản lý thảm họa
trọng lượng
Phụ kiện dành cho cô dâu
nhạy bén hơn
Lễ hội
kiểm kê rừng, điều tra rừng
báo cáo đối chiếu thuế
Giải bóng chày vô địch thế giới