She used a loupe to examine the gemstone closely.
Dịch: Cô ấy dùng kính lúp để kiểm tra viên đá quý kỹ lưỡng.
The jeweler inspected the ring with a loupe.
Dịch: Thợ kim hoàn kiểm tra chiếc nhẫn bằng kính lúp.
kính phóng đại
kính tay
kính lúp
kiểm tra bằng kính lúp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cảm giác tê tê
bầu trời TP.HCM
được phát sóng
đối tượng
châu Á
tháng hiện tại
bắt đầu lại, tiếp tục
cờ lê lực