His thoughtlessness hurt her feelings.
Dịch: Sự vô tâm của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.
It was sheer thoughtlessness on his part.
Dịch: Đó hoàn toàn là sự thiếu suy nghĩ từ phía anh ta.
Sự thiếu chu đáo
Sự bất cẩn
Sự sao nhãng
vô tâm, thiếu suy nghĩ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
cá voi tinh trùng
ô dù biển
doanh nghiệp xã hội
ngụ ý
Sử dụng chung
Thực phẩm tươi
rách nát, tả tơi
xe minivan