He spoke with great reverence for the traditions of his ancestors.
Dịch: Anh ấy nói với sự tôn kính lớn đối với các truyền thống của tổ tiên.
The children showed reverence when entering the temple.
Dịch: Lũ trẻ thể hiện sự tôn kính khi bước vào ngôi đền.
Giải thích, phân tích văn bản, đặc biệt trong lĩnh vực tôn giáo và triết học.