The appointment arrangement was confirmed via email.
Dịch: Sự sắp xếp cuộc hẹn đã được xác nhận qua email.
She made an appointment arrangement for the doctor.
Dịch: Cô ấy đã sắp xếp một cuộc hẹn với bác sĩ.
lịch trình
sắp xếp cuộc họp
cuộc hẹn
sắp xếp
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội
không khí vui vẻ
hậu quả xấu
toán tử toán học
cải xoăn
Giữ vững tinh thần lạc quan
chuyên gia giàu kinh nghiệm
Cảnh sát thành phố Hà Nội