His whole life was an imposture.
Dịch: Cả cuộc đời anh ta là một sự giả mạo.
They exposed him as an imposture.
Dịch: Họ đã vạch trần anh ta là một kẻ mạo danh.
sự lừa dối
sự gian lận
sự giả tạo
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chó bảo vệ
khó giải thích, không thể giải thích được
Bán phở đến toát cả mồ hôi
ngọc bích
thiết kế tối giản
trạm chuyển mạch điện thoại
người sói
kiếm được thu nhập tốt