His protectiveness towards his daughter is admirable.
Dịch: Sự bảo vệ của anh ấy đối với con gái thật đáng ngưỡng mộ.
She showed a lot of protectiveness over her younger brother.
Dịch: Cô ấy thể hiện sự bảo bọc rất nhiều đối với em trai mình.
Tính phòng thủ
Sự giám hộ
Sự an toàn
bảo vệ
mang tính bảo vệ
người bảo vệ
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
Kỳ thi xuất sắc về học thuật
ướp (thức ăn)
Tiêm kích thế hệ 6
khu vực chờ
Cặp thơ
chứng khoán khởi sắc
Chúc bạn có một đêm vui vẻ
học sinh có nguy cơ