She thread the needle carefully.
Dịch: Cô ấy khâu kim cẩn thận.
The discussion followed several threads of conversation.
Dịch: Cuộc thảo luận theo nhiều chủ đề khác nhau.
sợi
dây, sợi
chỉ, sợi
xâu chỉ, luồn qua
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
cậu bé bãi biển
Người nổi tiếng có sức ảnh hưởng
trung tâm tài nguyên
tiền pháp định
ngu đần
Người phù rể
bàn giao thi thể
Dữ liệu sự cố