This is an inferior product compared to the previous one.
Dịch: Đây là một sản phẩm kém chất lượng so với sản phẩm trước.
The market is flooded with inferior products.
Dịch: Thị trường đang tràn ngập các sản phẩm kém chất lượng.
sản phẩm chất lượng thấp
sản phẩm dưới tiêu chuẩn
kém hơn
tính kém hơn
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
tóc xoăn rối
hoàn hảo
Xá lợi Phật
điểm nóng gian lận
thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ
phản bội
trận đấu địa phương
gánh nặng kinh tế