He is a true gentleman who always opens the door for others.
Dịch: Anh ấy là một quý ông thực thụ, luôn mở cửa cho người khác.
A gentleman never raises his voice in anger.
Dịch: Một quý ông không bao giờ nổi giận.
She was impressed by his gentlemanly behavior during dinner.
Dịch: Cô ấy ấn tượng với cách cư xử lịch thiệp của anh ấy trong bữa tối.
thuộc về tâm linh, có khả năng cảm nhận hoặc dự đoán điều gì đó không thể thấy được