She has a boyish charm.
Dịch: Cô ấy có một nét quyến rũ như con trai.
a boyish haircut
Dịch: kiểu tóc con trai
trẻ con
trẻ trung
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
bắt chính trận đấu
hải đăng
Mua lại cổ phiếu
cuộc phiêu lưu lãng mạn
quần áo chống tia UV
sỏi thận
nốt ruồi
Người dân địa phương