She has a boyish charm.
Dịch: Cô ấy có một nét quyến rũ như con trai.
a boyish haircut
Dịch: kiểu tóc con trai
trẻ con
trẻ trung
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
nhân viên hòa giải
cây hoa tulip
Sinh viên quốc tế
đi tiêu
hộp nhựa đạt chuẩn
Di sản văn hóa quốc gia
Thể thao điện tử
mức độ kỹ thuật