She unwaveringly supported her friends through difficult times.
Dịch: Cô ấy kiên định ủng hộ bạn bè trong những thời điểm khó khăn.
He spoke unwaveringly about his beliefs.
Dịch: Anh ấy nói một cách kiên định về niềm tin của mình.
kiên định
vững vàng
sự kiên định
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
giai đoạn lập kế hoạch
lãi suất vay
chuyên môn quần vợt
sự suy đoán
Suýt thay thế
sai sót nhỏ
cái bẫy
Chứng chỉ trình độ thông thạo ngoại ngữ cấp C