The unloading machine sped up the process of unloading goods from the truck.
Dịch: Máy dỡ hàng đã tăng tốc quá trình dỡ hàng từ xe tải.
We need to maintain the unloading machine to ensure its efficiency.
Dịch: Chúng ta cần bảo trì máy dỡ hàng để đảm bảo hiệu suất của nó.
Danh sách những người hoặc thứ được công nhận vì thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.