Earning a living in this city is very difficult.
Dịch: Kiếm sống ở thành phố này rất khó khăn.
He is earning a living as a street vendor.
Dịch: Anh ấy đang kiếm sống bằng nghề bán hàng rong.
Kiếm kế sinh nhai
Tự nuôi sống bản thân
Cuộc sống
Kiếm được
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
nhà hàng nổi tiếng, nhà hàng được ưa chuộng
đào tạo
thịt nguội
thỏa thuận có hiệu lực thi hành
đón thành viên mới
cấu trúc phân tầng
Sự dơ bẩn, sự bẩn thỉu
tuân theo quy tắc