The dirtiness of the room was shocking.
Dịch: Sự dơ bẩn của căn phòng thật đáng kinh ngạc.
I can not stand the dirtiness.
Dịch: Tôi không thể chịu được sự dơ bẩn này.
Sự dơ dáy
Sự không sạch sẽ
Dơ bẩn
Làm dơ bẩn
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Cơ hội ghi bàn
ngành thời trang
sự thiếu hiểu biết về tài chính
viễn cảnh âm tiền
nhựa mới
hợp tác giao lưu nhân dân
thúc đẩy quan hệ
viết báo cáo