The knotless rope made the climbing easier.
Dịch: Dây thừng không có nút thắt giúp việc leo trèo dễ dàng hơn.
She preferred a knotless hairstyle for comfort.
Dịch: Cô ấy thích kiểu tóc không có nút thắt để thoải mái hơn.
không được buộc chặt
lỏng lẻo
tính không có nút thắt
không có nút thắt
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Hộ gia đình kinh doanh cá nhân
ăn uống không lành mạnh
tranh tĩnh vật
tái chế hữu cơ
Song Ngư
kẹp cà vạt
có ý thức, chú tâm
Trưởng thành rõ rệt