The knotless rope made the climbing easier.
Dịch: Dây thừng không có nút thắt giúp việc leo trèo dễ dàng hơn.
She preferred a knotless hairstyle for comfort.
Dịch: Cô ấy thích kiểu tóc không có nút thắt để thoải mái hơn.
không được buộc chặt
lỏng lẻo
tính không có nút thắt
không có nút thắt
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
tăng trưởng theo cấp số nhân
màn hình khổng lồ
trên thực tế
không thể trộn lẫn
mười mũ 11, một số rất lớn tương đương với 100.000.000.000
Giá chuẩn
nguời quản lý cấp dưới
Tiếp tục như vậy, cô gái.