The fruit was spoiled after a few days.
Dịch: Quả đã bị hư hỏng sau vài ngày.
He spoiled the surprise by telling her.
Dịch: Anh đã làm hỏng bất ngờ bằng cách nói với cô ấy.
The milk has spoiled and smells bad.
Dịch: Sữa đã hỏng và có mùi khó chịu.
bị hư hỏng
bị phá hủy
bị gãy
sự hư hỏng
làm hư hỏng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
phẫu thuật thẩm mỹ
Rụng tóc
thiết bị y tế
tính trạng, giá trị
cháu trai (con trai của anh hoặc chị)
các yêu cầu sản xuất
cuộc thi phim
cuộc đấu tranh, sự nỗ lực