The fruit was spoiled after a few days.
Dịch: Quả đã bị hư hỏng sau vài ngày.
He spoiled the surprise by telling her.
Dịch: Anh đã làm hỏng bất ngờ bằng cách nói với cô ấy.
The milk has spoiled and smells bad.
Dịch: Sữa đã hỏng và có mùi khó chịu.
bị hư hỏng
bị phá hủy
bị gãy
sự hư hỏng
làm hư hỏng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
dỡ hàng
Chi phí bảo trì
họa tiết kẻ sọc
thành phần trái cây
tính thân thiện
bảo quản mùa vụ
mạng lưới giao thông
lội