He has a quarrelsome nature.
Dịch: Anh ấy có bản tính hay cãi nhau.
The quarrelsome neighbors often argue over trivial matters.
Dịch: Những người hàng xóm hay cãi nhau thường tranh cãi về những điều vặt vãnh.
Terabyte là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu, tương đương với 1.024 gigabyte.