We need to take preventive action to avoid future problems.
Dịch: Chúng ta cần thực hiện hành động phòng ngừa để tránh các vấn đề trong tương lai.
Preventive action is better than cure.
Dịch: Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
biện pháp phòng ngừa
biện pháp ngăn ngừa
ngăn ngừa
phòng ngừa
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
hoàng hôn
những lời cáo buộc nghiêm trọng
họa sĩ người Đức
chất đầy
thu nhận tri thức
tiêu chuẩn sống
phong cách hiện tại
khu ẩm thực