This building is designed in the current style.
Dịch: Tòa nhà này được thiết kế theo phong cách hiện tại.
I like the current style of fashion.
Dịch: Tôi thích phong cách thời trang hiện tại.
phong cách đương đại
phong cách hiện đại
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Hot kid của showbiz Việt
đèn đường
khu vực hải quan
giọng điệu
Danh từ phụ tố
sự trồng rừng
Thanh toán quá hạn
Liên ngành