The drama erupted after the leaked photos.
Dịch: Drama bùng lên sau khi những bức ảnh bị rò rỉ.
Drama is erupting over the new policy.
Dịch: Drama đang bùng lên xung quanh chính sách mới.
scandal nổ ra
tranh cãi bùng lên
vụ bê bối
bùng nổ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Tiên bối lâu năm
gây hại, có hại
Bạn đang học lớp nào?
thiết bị nhiệt
Nhà thiết kế cơ thể
văn bản làm rõ
tiền đặt cọc bảo đảm
Chi tiêu cho sức khỏe