He is an advanced youth of our company.
Dịch: Anh ấy là một thanh niên tiên tiến của công ty chúng tôi.
The advanced youth are the future of the country.
Dịch: Thanh niên tiên tiến là tương lai của đất nước.
thanh niên xuất sắc
người trẻ đầy triển vọng
thanh niên
tiên tiến
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hình tròn trang trí
Nhà trẻ
công cụ tiên tiến
người yêu dấu, người yêu
cuộc sống dễ dàng
Ngữ pháp
đồ trang trí viền
bộ lưu điện