She has a gentle touch.
Dịch: Cô ấy có một cái chạm dịu dàng.
He spoke in a gentle voice.
Dịch: Anh ấy nói bằng một giọng nhẹ nhàng.
The gentle breeze was refreshing.
Dịch: Cơn gió nhẹ nhàng thật sảng khoái.
êm dịu
mềm mại
nhẹ nhàng
sự dịu dàng
làm dịu
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
kỹ năng liên quan
khu phức hợp đô thị
chị em sinh đôi
chiên
Nhãn hiệu thiết kế
sương giá
phương pháp quảng cáo
giải pháp phù hợp