The pace of life in New York can be frenetic.
Dịch: Nhịp sống ở New York có thể rất náo nhiệt.
He made a frenetic attempt to escape.
Dịch: Anh ta đã cố gắng trốn thoát một cách điên cuồng.
điên cuồng, hoảng loạn
bận rộn, hối hả
cuồng nhiệt, kích động
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Lực lượng lao động toàn cầu
dẫn ra sông
giảm bớt
Tỷ lệ tử vong và tàn tật
khoá tài khoản
Nô lệ trá hình
nhà kinh tế vi mô
khoảnh khắc vui sướng