We hired a company for party catering.
Dịch: Chúng tôi đã thuê một công ty để cung cấp dịch vụ tiệc.
Party catering includes food preparation and service.
Dịch: Dịch vụ tiệc bao gồm chuẩn bị thức ăn và phục vụ.
dịch vụ tiệc sự kiện
dịch vụ tiệc cưới
cung cấp dịch vụ ăn uống
người cung cấp dịch vụ ăn uống
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
giảm án tù
hương vị cà phê
Hạt điều
Nhân viên quảng cáo
đỏ tươi
Mép môi
vệc kéo lưới (để đánh bắt cá)
diễn viên ngoại quốc