She is a worthy candidate for the award.
Dịch: Cô ấy là một ứng cử viên xứng đáng cho giải thưởng.
His efforts were worthy of recognition.
Dịch: Nỗ lực của anh ấy xứng đáng được công nhận.
They fought for a worthy cause.
Dịch: Họ đã chiến đấu vì một lý do xứng đáng.
Luật miệng Do Thái, gồm các pháp luật và truyền thống được truyền miệng qua các thế hệ trong cộng đồng Do Thái nhằm hướng dẫn đời sống tôn giáo và xã hội của họ.