A nutritionist can help you plan a balanced diet.
Dịch: Một chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bạn lên kế hoạch cho một chế độ ăn uống cân bằng.
She is a registered nutritionist.
Dịch: Cô ấy là một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký.
chuyên viên dinh dưỡng
chuyên gia về dinh dưỡng
dinh dưỡng
thuộc về dinh dưỡng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
kìm hãm, kiềm chế
sự tan chảy
(thuộc) kinh tế
sự tuyển mộ, sự nhập ngũ
cải tiến quy trình
sự nhầm lẫn
Tuân thủ pháp luật
người quản lý